orange order

Định nghĩa

Danh từ: Hội Orange (Orange Order) một tổ chức chính trị theo đạo Tin LànhBắc Ireland. Tổ chức này được thành lập vào cuối thế kỷ 18, mang tính chất tôn giáo dân tộc chủ nghĩa, thường gắn liền với các cuộc diễu hành biểu tượng như màu cam (màu của Vua William III, người đã đánh bại vua Công giáo James II).

dụ sử dụng
  • (Hội Orange tổ chức các cuộc diễu hành hàng năm vào ngày 12 tháng 7 để kỷ niệm Trận Boyne.)
  • (Tư cách thành viên trong Hội Orange theo truyền thống chỉ dành cho người theo đạo Tin Lành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Orange Order march": cuộc diễu hành của Hội Orange, thường gây tranh cãi về mặt chính trị xã hội.

    • The Orange Order march through Catholic neighborhoods often leads to tensions. (Cuộc diễu hành của Hội Orange qua các khu vực Công giáo thường dẫn đến căng thẳng.)
  • "Orange Order lodge": chi nhánh địa phương của Hội Orange.

    • Each Orange Order lodge has its own banner and rituals. (Mỗi chi nhánh địa phương của Hội Orange biểu ngữ nghi lễ riêng.)
Biến thể từ gần giống
  • Orangeman (danh từ): thành viên của Hội Orange.

    • An Orangeman is required to uphold Protestant values. (Một thành viên Hội Orange có nghĩa vụ duy trì các giá trị Tin Lành.)
  • Orangeism (danh từ): chủ nghĩa Orange, hệ tư tưởng của Hội Orange.

    • Orangeism has deep historical roots in Northern Ireland. (Chủ nghĩa Orange nguồn gốc lịch sử sâu xaBắc Ireland.)
Từ đồng nghĩa
  • Protestant brotherhood: hội anh em Tin Lành (mô tả chung).
  • Loyalist organization: tổ chức trung thành (với Vương quốc Anh), thường dùng để chỉ Hội Orange trong bối cảnh chính trị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "Orange Order" đây danh từ riêng. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "join" (gia nhập): - Join the Orange Order: gia nhập Hội Orange. - He decided to join the Orange Order to express his cultural identity. (Anh ấy quyết định gia nhập Hội Orange để thể hiện bản sắc văn hóa của mình.)

Thành ngữ liên quan
  • "Orange card": thẻ thành viên Hội Orange, đôi khi được dùng ẩn dụ để chỉ sự ủng hộ các giá trị Tin Lành.
    • Politicians often play the Orange card to gain support from Protestant voters. (Các chính trị gia thường chơi bài Orange để giành được sự ủng hộ từ cử tri Tin Lành.)